search and rescue mission
Định nghĩa
Danh từ ghép: Nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn. Đây là một hoạt động có tổ chức, thường do các đội cứu hộ chuyên nghiệp thực hiện, nhằm mục đích tìm kiếm những người mất tích hoặc gặp nạn (ví dụ: trong thiên tai, tai nạn máy bay, lạc đường trên núi) và đưa họ đến nơi an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã phát động một nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn sau trận động đất.)
- (Nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn những người đi bộ đường dài mất tích kéo dài ba ngày.)
- (Trực thăng đã được triển khai như một phần của nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a search and rescue mission": tiến hành một nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn.
- The coast guard conducted a search and rescue mission for the capsized boat. (Lực lượng bảo vệ bờ biển đã tiến hành một nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn cho chiếc thuyền bị lật.)
- "to call off a search and rescue mission": hủy bỏ một nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn.
- The search and rescue mission was called off due to dangerous weather conditions. (Nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn đã bị hủy bỏ do điều kiện thời tiết nguy hiểm.)
- "international search and rescue mission": nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn quốc tế (khi nhiều quốc gia phối hợp).
- An international search and rescue mission was organized to find the missing plane. (Một nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn quốc tế đã được tổ chức để tìm chiếc máy bay mất tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Search and rescue (SAR) (danh từ viết tắt): tìm kiếm và cứu nạn (dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
- SAR teams are trained for extreme conditions. (Các đội SAR được huấn luyện cho các điều kiện khắc nghiệt.)
- Rescue mission (danh từ): nhiệm vụ cứu nạn (có thể không bao gồm giai đoạn tìm kiếm).
- The rescue mission saved the trapped miners. (Nhiệm vụ cứu nạn đã giải cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt.)
- Search party (danh từ): đội tìm kiếm (thường nhỏ hơn, ít chính thức hơn một "search and rescue mission").
- A search party was sent into the forest. (Một đội tìm kiếm đã được gửi vào rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Cứu hộ khẩn cấp: nhiệm vụ cứu hộ trong tình huống nguy cấp.
- Nhiệm vụ giải cứu: tập trung vào hành động giải thoát người gặp nạn.
- Hoạt động tìm kiếm: nhấn mạnh vào giai đoạn dò tìm vị trí nạn nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: (phát động), (tiến hành), (phối hợp), (hủy bỏ).
Thành ngữ liên quan